bodily property

bodily property

A person's bodily property of height is measured with a ruler.

Định nghĩa

Bodily property một danh từ ghép, dùng để chỉ một thuộc tính của cơ thểtức là bất kỳ đặc điểm, đặc tính, hoặc phẩm chất vốn nào liên quan đến thể chất của một sinh vật sống. Đây một khái niệm trừu tượng, bao gồm các yếu tố như kích thước, hình dạng, màu sắc, kết cấu, sức mạnh, hoặc trạng thái sinh lý của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chiều cao một thuộc tính cơ thể phổ biến dùng để mô tả con người.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra các thuộc tính cơ thể của bệnh nhân như độ đàn hồi của da trương lực .)
  • (Một số thuộc tính cơ thể, như màu mắt, được quyết định bởi di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inherent bodily property": thuộc tính cơ thể bẩm sinh, không thể thay đổi.
    • The shape of one's skull is an inherent bodily property. (Hình dạng hộp sọ của một người một thuộc tính cơ thể bẩm sinh.)
  • "Measurable bodily property": thuộc tính cơ thể có thể đo lường được.
    • Blood pressure is a measurable bodily property that indicates health status. (Huyết áp một thuộc tính cơ thể có thể đo lường được, phản ánh tình trạng sức khỏe.)
  • "Acquired bodily property": thuộc tính cơ thể được do tác động bên ngoài.
    • Muscle mass is an acquired bodily property influenced by exercise. (Khối lượng bắp một thuộc tính cơ thể được, chịu ảnh hưởng của việc tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Body property: cách viết rút gọn, đồng nghĩa với "bodily property".
    • Skin color is a body property that varies among individuals. (Màu da một thuộc tính cơ thể khác nhau giữa các cá nhân.)
  • Physical attribute: thuộc tính vật , gần nghĩa nhưng rộng hơn (có thể áp dụng cho vật vô tri).
    • Strength is a physical attribute of the body. (Sức mạnh một thuộc tính vật của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical characteristic: đặc điểm vật .
    • Weight is a physical characteristic that can change over time. (Cân nặng một đặc điểm vật có thể thay đổi theo thời gian.)
  • Somatic trait: đặc điểm cơ thể (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
    • Fingerprint patterns are unique somatic traits. (Các hoa văn vân tay những đặc điểm cơ thể độc nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bodily property", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Possess a bodily property: sở hữu một thuộc tính cơ thể. - All humans possess the bodily property of bipedalism. (Tất cả con người đều sở hữu thuộc tính cơ thể đi bằng hai chân.) - Acquire a bodily property: được một thuộc tính cơ thể. - Athletes often acquire new bodily properties through training. (Các vận động viên thường được các thuộc tính cơ thể mới thông qua tập luyện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "bodily property". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.